nhị trùng

nhị trùng

Trong phản ứng này, monomer kết hợp tạo thành nhị trùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):

    • Chất nhị trùng: "nhị trùng" chỉ một phân tử được hình thành từ sự kết hợp của hai phân tử đơn giản hơn (gọi là monome) thông qua phản ứng hóa học, tạo thành một cấu trúc lớn hơn nhưng vẫn giữ nguyên tính chất cơ bản của các đơn vị cấu thành.
    • Dimer: Trong tiếng Anh, "nhị trùng" tương ứng với thuật ngữ "dimer", dùng để mô tả loại polymer đơn giản nhất gồm hai đơn vị lặp lại.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến chất nhị trùng: "nhị trùng" mô tả trạng thái hoặc quá trình hình thành từ hai thành phần giống nhau hoặc tương tự.
    • Kép, đôi: Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, "nhị trùng" có thể mang nghĩa "kép" hoặc "đôi", nhưng chủ yếu được dùng trong hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phản ứng hóa học này tạo ra một nhị trùng từ hai phân tử ethylene. (Quá trình kết hợp hai phân tử ethylene tạo thành chất nhị trùng.)
    • Các nhị trùng thường được dùng làm tiền chất để tổng hợp polymer lớn hơn. (Chất nhị trùng bước trung gian trong sản xuất nhựa.)
  • Tính từ:

    • Cấu trúc nhị trùng của hợp chất này giúp bền vững hơn. (Dạng kép của hợp chất tăng độ ổn định.)
    • Quá trình nhị trùng diễn ra khi hai monome kết hợp với nhau. (Sự hình thành chất nhị trùng từ hai đơn vị đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phản ứng nhị trùng": phản ứng hóa học trong đó hai phân tử đơn lẻ kết hợp để tạo thành chất nhị trùng.

    • Phản ứng nhị trùng cần chất xúc tác để diễn ra nhanh hơn. (Sự kết hợp hai monome cần chất xúc tác.)
  • "nhị trùng hóa": quá trình chuyển đổi monome thành chất nhị trùng.

    • Nhị trùng hóa bước đầu tiên trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ. (Quá trình tạo chất nhị trùng khởi đầu của tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trùng hợp (danh từ): quá trình kết hợp nhiều monome thành polymer dài hơn, khác với nhị trùng chỉ gồm hai đơn vị.

    • Trùng hợp tạo ra chuỗi polymer, trong khi nhị trùng chỉ tạo ra đôi. (Sự khác biệt giữa polymer dimer.)
  • Đa trùng (danh từ): chất tạo thành từ ba monome trở lên (trimer, tetramer...).

    • Đa trùng phức tạp hơn nhị trùng nhiều đơn vị hơn. (So sánh giữa dimer oligomer cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimer (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong hóa học.

    • Dimer tên gọi khác của nhị trùng trong tài liệu khoa học. (Đồng nghĩa chính xác.)
  • Chất kép (danh từ, ít dùng): cách gọi thông thường nhưng không phổ biến.

    • Chất kép này cấu trúc đối xứng. (Cách nói thay thế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhị trùng" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.

Từ chứa "nhị trùng"